Sự kiện chính
4'
Roko Baturina
Mouhamadou Mansour Samb
46'
Yamirou Ouorou
Kristian Kirkegaard
46'
57'
Frederik Hgh
Marvin Egho
67'
Fredrik Krogstad
Morten Knudsen
67'
Alexander Johansen
Marius Elvius
Abdoulaye Gouba
Karlo Lusavec
67'
John Botegi
Julius Madsen
67'
75'
Ahmed Iljazovski
Magnus Fredslund
75'
Sebastian Koch
Andreas Smed
78'
Adrian Runason Justinussen
Sebastian Hausner
79'
81'
Abdoulaye Gouba
90'
90'
Ole Martin Kolskogen
90'
90'
Alexander Johansen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AC Horsens vs Hvidovre IF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 | 3.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 11.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 41% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
AC Horsens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hvidovre IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 7
- 15
- 25
- 17
- 17
- 15
- 13
- 15
- 9
- 15
- 21
- 4
- 25
- 14
- 13
- 24
- 13
- 21
- 13
- 9
- 11
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Horsens (53 Trận đấu) | Hvidovre IF (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 2 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





