Sự kiện chính
2'
39'
41'
Viktor Sorensen
Mustafa Salah
46'
Mattias Jakobsen
49'
56'
Viktor Sorensen
57'
64'
Mathias Hebo Rasmussen
Jens Thomasen
64'
Simon Colyn
Lauge Sandgrav
64'
Tobias Storm
Oskar Buur
69'
Mihajlo Ivancevic
73'
Tobias Thomsen
Mohamad Fakhri Al naser
74'
75'
Isak Snaer Thorvaldsson
76'
Frederik Gytkjaer
Isak Snaer Thorvaldsson
Rasmus Brodersen
Niklas Jakobsen
84'
Erkan Semovski
Alfred Gothler
84'
Marcel Romer
86'
Gabriel Larsen
Christian Tue Jensen
90'
Erkan Semovski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 0 1
- 8 6
- 8 6
- 42 53
- 1.31 0.86
- 0.8 0.98
- 15 18
- 12 15
- 27 31
- 15 22
- 25 29
- 3 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 12
- 9 Sút cầu môn 4
- 81 Tấn công 121
- 41 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 21
- 377 Chuyền bóng 557
- 21 Phạm lỗi 13
- 8 Việt vị 6
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 6
- 5 Tắc bóng 7
- 5 Beat 1
- 19 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 1
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 14 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 38 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng HB Koge vs Lyngby đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3 | 1.7 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
HB Koge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyngby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 7
- 18
- 16
- 11
- 16
- 13
- 20
- 14
- 24
- 22
- 10
- 17
- 13
- 14
- 15
- 8
- 15
- 20
- 18
- 17
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HB Koge (53 Trận đấu) | Lyngby (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 1 | 2 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





