Sự kiện chính
45'
Ivan Saponjic
Balazs Manner
Balint Katona
46'
51'
Bence Bardos(Reason:Red card cancelled)
52'
Bence Bardos
55'
56'
Anderson Esiti
63'
Peter Ambrose
Ivan Saponjic
63'
Istvan Varga
Milan Peto
68'
Szilard Bokros
Bence Bardos
72'
75'
Babos Bence
Ante Roguljic
75'
Mate Sajban
Agoston Benyei
81'
Mátyás Katona
Nemanja Antonov
82'
Dorian Babunski
Marko Kvasina
85'
Dominik Nagy
Yuri Toma
87'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 1 1
- 10 8
- 4 4
- 69 65
- 1.77 0.82
- 2.17 1.04
- 24 23
- 18 16
- 41 39
- 28 26
- 22 32
- 7 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 3
- 94 Tấn công 70
- 32 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 18 Đá phạt trực tiếp 14
- 256 Chuyền bóng 302
- 14 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 13
- 9 Beat 4
- 35 Quả ném biên 20
- 14 Tắc bóng thành công 21
- 13 Challenge 7
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 11 | 19.6 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Nyiregyhaza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Diosgyor VTK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 9
- 18
- 18
- 22
- 18
- 12
- 11
- 14
- 29
- 18
- 19
- 2
- 23
- 20
- 10
- 26
- 7
- 18
- 16
- 16
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nyiregyhaza (58 Trận đấu) | Diosgyor VTK (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 7 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





