Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 2
- 3 3
- 3 1
- 18 6
- 0.31 0.53
- 0.15 0.18
- 10 8
- 8 8
- 13 3
- 5 3
- 6 8
- 2 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 4
- 1 Sút cầu môn 1
- 31 Tấn công 39
- 19 Tấn công nguy hiểm 23
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 0
- 178 Chuyền bóng 175
- 0 Phạm lỗi 6
- 7 Đánh đầu 9
- 5 Đánh đầu thành công 3
- 1 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 1
- 0 Beat 2
- 5 Quả ném biên 2
- 4 Tắc bóng thành công 1
- 2 Challenge 3
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 14 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Fulham vs Burnley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 8.3 | Phạt góc | 4 | 6.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
Fulham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Burnley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 6
- 15
- 11
- 22
- 20
- 10
- 16
- 12
- 30
- 30
- 4
- 16
- 22
- 11
- 13
- 27
- 18
- 11
- 9
- 8
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fulham (68 Trận đấu) | Burnley (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 7 | 7 |
Cập nhật 21/03/2026 22:01


Chimuanya Ugochukwu
Hannibal Mejbri 


