Sự kiện chính
5'
Jasper Dahlhaus
22'
55'
Philip Brittijn
57'
Ivan Marquez Alvarez
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
57'
60'
72'
Mathias Ullereng Kjolo
Daouda Weidmann
72'
Ricky van Wolfswinkel
Sondre Holmlund Orjasaeter
Syb Van Ottele
Shawn Adewoye
75'
Kristoffer Peterson
Philip Brittijn
75'
Kaj Sierhuis
Luka Tunjic
75'
79'
Marko Pjaca
Daan Rots
Yassin Oukili
Dimitrios Limnios
86'
90'
Arno Verschueren
Kristian Hlynsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 5
- 2 3
- 9 7
- 2 2
- 62 41
- 1.25 1.85
- 2.05 1.02
- 26 18
- 19 15
- 40 24
- 22 17
- 29 16
- 7 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 2
- 88 Tấn công 124
- 41 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 304 Chuyền bóng 471
- 6 Phạm lỗi 15
- 4 Việt vị 2
- 42 Đánh đầu 36
- 22 Đánh đầu thành công 17
- 0 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 6
- 6 Beat 7
- 20 Quả ném biên 31
- 0 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng thành công 6
- 13 Challenge 5
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Fortuna Sittard vs FC Twente đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 3.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 41.7% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Fortuna Sittard
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Twente
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 5
- 8
- 13
- 23
- 11
- 12
- 28
- 14
- 18
- 21
- 22
- 16
- 16
- 21
- 8
- 18
- 8
- 11
- 21
- 11
- 18
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortuna Sittard (61 Trận đấu) | FC Twente (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 3 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





