Sự kiện chính
25'
Bradley Lyons
Aaron Tshibola
56'
David Watson
Marley Watkins
56'
62'
Cristian Montano
63'
Lewis Smith
Macauley Tait
63'
Barry McKay
Robbie Muirhead
Tom Lowery
Liam Polworth
67'
Dominic Thompson
Michael Schjonning Larsen
67'
72'
Emmanuel Danso
Scott Pittman
72'
Jeremy Bokilai
Jon Nouble
73'
Scott Arfield
Danny Wilson
77'
Rory McKenzie
Greg Kiltie
79'
83'
Brooklyn Kabongolo(Reason:Card changed)
84'
Brooklyn Kabongolo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kilmarnock vs Livingston đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 2.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 21.7 | 17.2 | Bị sút cầu môn | 18.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 34% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% |
Kilmarnock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Livingston
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 19
- 18
- 25
- 15
- 13
- 12
- 8
- 12
- 22
- 27
- 10
- 20
- 17
- 11
- 9
- 16
- 23
- 11
- 17
- 9
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kilmarnock (68 Trận đấu) | Livingston (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 5 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





