Sự kiện chính
Elijah Henry Just(Reason:Goal Disallowed - offside)
24'
30'
Jamie McGrath
44'
Daniel Barlaser
62'
Ante Suto
Elliot Watt
65'
Ibrahim Said
Oscar Priestman
66'
67'
Dane Scarlett
Martin Boyle
68'
Owen Elding
Ante Suto
69'
Miguel Chaiwa
Tom Sparrow
76'
Eythor Bjorgolfsson
Elijah Henry Just
86'
Jordan McGhee
Tom Sparrow
86'
86'
Kai Andrews
Jamie McGrath
86'
Josh Campbell
Miguel Chaiwa
Eythor Bjorgolfsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 4 7
- 3 0
- 46 36
- 0.45 0.41
- 0.59 0.08
- 14 24
- 14 19
- 34 24
- 12 12
- 33 19
- 2 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 7 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 1
- 108 Tấn công 80
- 41 Tấn công nguy hiểm 45
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 568 Chuyền bóng 356
- 7 Phạm lỗi 9
- 6 Việt vị 4
- 20 Đánh đầu 28
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 8
- 6 Beat 4
- 15 Quả ném biên 18
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 5 Challenge 17
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 30 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Motherwell vs Hibernian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 59.5% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hibernian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 20
- 9
- 15
- 17
- 20
- 21
- 13
- 9
- 22
- 29
- 7
- 10
- 14
- 15
- 10
- 25
- 10
- 7
- 28
- 12
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (68 Trận đấu) | Hibernian (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 5 | 14 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 4 | 7 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





