Sự kiện chính
17'
Arron Darge
39'
Lewis Carroll
62'
66'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 7
- 106 Tấn công 80
- 69 Tấn công nguy hiểm 50
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạm lỗi 13
- 6 Cứu thua 6
Dữ liệu đội bóng Cove Rangers vs Hamilton Academical đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 48% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Cove Rangers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hamilton Academical
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 14
- 15
- 14
- 16
- 4
- 16
- 29
- 18
- 21
- 20
- 20
- 8
- 20
- 8
- 15
- 13
- 7
- 28
- 17
- 22
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cove Rangers (64 Trận đấu) | Hamilton Academical (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 9 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 2 | 3 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





