Sự kiện chính
7'
19'
Sam Fisher
53'
Craig Clay
55'
Jack Brydon
Ross Meechan
57'
64'
Innes Murray
71'
Alexander Ferguson
82'
84'
Alasdair Davidson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stenhousemuir vs Kelty Hearts đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 7 | Phạt góc | 2.3 | 4.5 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 10 | 14.2 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Stenhousemuir
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kelty Hearts
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 13
- 30
- 22
- 18
- 22
- 9
- 12
- 18
- 17
- 15
- 4
- 15
- 16
- 10
- 16
- 17
- 20
- 17
- 8
- 12
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stenhousemuir (64 Trận đấu) | Kelty Hearts (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 11 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





