Sự kiện chính
22'
Billy Hutchinson
Jack Leitch
25'
34'
39'
Kerr Robertson
47'
52'
64'
Robbie McNab
65'
Caleb Goldie
68'
72'
Lee Hamilton
Joao Balde
75'
Sean Fagan
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng East Kilbride vs Stirling Albion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 39% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
East Kilbride
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stirling Albion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 4
- 16
- 9
- 27
- 25
- 14
- 13
- 11
- 18
- 14
- 25
- 16
- 14
- 10
- 12
- 20
- 24
- 8
- 7
- 20
- 12
- 24
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | East Kilbride (32 Trận đấu) | Stirling Albion (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 12 | 11 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





