Sự kiện chính
26'
31'
32'
44'
Fabian Piasecki
Bastien Toma
59'
Mateusz Lewandowski
Mateusz Wysokinski
59'
69'
71'
Patryk Szwedzik
Sergiy Krykun
Gustaf Norlin
79'
81'
Marko Kolar
Daniel Szczepan
81'
Piotr Ceglarz
Patryk Szwedzik
Fabian Piasecki
82'
90'
Mateusz Szwoch
Denis Ventura
90'
Mateusz Rosol
Shuma Nagamatsu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 6
- 106 Tấn công 93
- 62 Tấn công nguy hiểm 49
- 11 Sút ngoài cầu môn 8
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 7 Phạm lỗi 9
- 5 Việt vị 1
- 33 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng LKS Lodz vs Ruch Chorzow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.7 | 16 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 47% | 48.4% | TL kiểm soát bóng | 54% |
LKS Lodz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ruch Chorzow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 22
- 9
- 12
- 16
- 22
- 9
- 10
- 28
- 18
- 20
- 14
- 15
- 19
- 13
- 11
- 23
- 16
- 17
- 19
- 21
- 14
- 8
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LKS Lodz (58 Trận đấu) | Ruch Chorzow (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 5 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





