Sự kiện chính
8'
Angel Rodado
Jordi Sanchez
10'
Marko Bozic
Maciej Kuziemka
33'
Wiktor Biedrzycki
35'
37'
58'
Darijo Grujcic
63'
Kacper Duda
Tomas Prikryl
Joshua Perez
66'
67'
Marc Carbo Bellapart
Kacper Duda
67'
Jakub Krzyzanowski
Frederico Duarte
Filip Kupczyk
Adrian Purzycki
74'
Damian Tront
Szymon Mida
74'
Lucas Ramos
Mateusz Spychala
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 3
- 62 Tấn công 101
- 51 Tấn công nguy hiểm 64
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 11 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 14 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Odra Opole vs Wisla Krakow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 4 | Phạt góc | 8.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Odra Opole
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wisla Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 26
- 13
- 0
- 15
- 17
- 16
- 23
- 15
- 11
- 15
- 20
- 18
- 20
- 25
- 7
- 11
- 12
- 14
- 15
- 17
- 17
- 20
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Odra Opole (58 Trận đấu) | Wisla Krakow (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 11 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 4 | 3 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





