GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Nga
VS
Địa điểm: Akhmat Arena Thời tiết:  ,13℃~14℃

Sự kiện chính

    18'
    Ivan Komarov
    1-0 Egas dos Santos Cacintura (Hỗ trợ : Maksim Samorodov)
    33'
    43'
    Oumar Sako
    46'
    Andrey LangovichOumar Sako
    Daniil KhlusevichMiroslav Bogosavac
    52'
    64'
    Anton ShamoninIvan Komarov
    Braian MansillaMaksim Samorodov
    64'
    Mehdi MohazabiehMaksim Sidorov
    66'
    76'
    Mohammad MohebiEgor Golenkov
    Sergey Pryakhin
    82'
    87'
    Khoren BayramyanSemenchuk
    Lechii Sadulaev
    88'
    Papa GadioSergey Pryakhin
    90'
    Galymzhan KenzhebekEgas dos Santos Cacintura
    90'
    Turpal-Ali IbishevLechii Sadulaev
    90'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 1 1
  • 0 1
  • 3 7
  • 4 5
  • 54 61
  • 0.37 0.92
  • 0.61 0.52
  • 11 26
  • 13 8
  • 37 37
  • 17 24
  • 36 10
  • 4 Phạt góc 3
  • 3 Phạt góc (HT) 0
  • 2 Thẻ vàng 2
  • 7 Sút bóng 12
  • 1 Sút cầu môn 5
  • 96 Tấn công 71
  • 36 Tấn công nguy hiểm 36
  • 5 Sút ngoài cầu môn 4
  • 1 Sút trúng cột dọc 3
  • 16 Đá phạt trực tiếp 15
  • 338 Chuyền bóng 285
  • 15 Phạm lỗi 16
  • 2 Việt vị 3
  • 1 Đánh đầu 17
  • 17 Đánh đầu thành công 24
  • 5 Cứu thua 0
  • 7 Tắc bóng 12
  • 10 Beat 4
  • 25 Quả ném biên 29
  • 0 Woodwork 1
  • 11 Tắc bóng thành công 18
  • 7 Challenge 7
  • 3 Tạt bóng thành công 2
  • 1 Kiến tạo 0
  • 35 Chuyền dài 32

Dữ liệu đội bóng Terek Grozny vs Rostov FK đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2 Ghi bàn 0.7 1.8 Ghi bàn 1.1
1.3 Mất bàn 1.7 0.6 Mất bàn 1.5
10.3 Bị sút cầu môn 12.7 13.4 Bị sút cầu môn 12.7
5 Phạt góc 4.3 5.7 Phạt góc 3.8
2.3 Thẻ vàng 2.3 2 Thẻ vàng 1.7
9 Phạm lỗi 12 10.1 Phạm lỗi 13.5
47.7% TL kiểm soát bóng 43.7% 55% TL kiểm soát bóng 52.3%
Terek Grozny Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rostov FK
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 11
1~15
  • 5
  • 15
16~30
  • 10
  • 20
31~45
  • 21
  • 20
46~60
  • 23
  • 11
61~75
  • 18
  • 20
76~90
  • 21
  • 16
1~15
  • 14
  • 13
16~30
  • 7
  • 21
31~45
  • 21
  • 13
46~60
  • 14
  • 18
61~75
  • 14
  • 16
76~90
  • 28

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Terek Grozny (51 Trận đấu) Rostov FK (50 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 4 2 4 3
HT hòa/FT thắng 5 0 3 3
HT thua/FT thắng 1 0 1 1
HT thắng/FT hòa 1 1 3 0
HT hòa/FT hòa 6 6 4 5
HT thua/FT hòa 2 1 2 2
HT thắng/FT thua 1 2 0 1
HT hòa/FT thua 1 2 3 4
HT thua/FT thua 5 11 5 6
Cập nhật 22/03/2026 02:10

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2