Sự kiện chính
15'
21'
25'
Tamerlan Musaev
Luciano Emilio Gondou Zanelli
63'
Matija Popovic
Dmitriy Barinov
63'
63'
Miro
Gamid Agalarov
70'
Kirill Zinovich
Jan Dapo
71'
Matheus Reis de Lima
Henrique Carmo
80'
84'
Nikita Glushkov
90'
Abdulla Ashurov
Mohammadjavad Hosseinnejad
Maksim Voronov
Danila Kozlov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 15 3
- 1 0
- 53 42
- 1.75 0.88
- 1.22 0.99
- 48 19
- 22 23
- 35 27
- 18 15
- 26 35
- 9 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 3
- 4 Sút cầu môn 1
- 111 Tấn công 87
- 46 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút ngoài cầu môn 0
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 9
- 509 Chuyền bóng 264
- 9 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 3
- 2 Đánh đầu 2
- 18 Đánh đầu thành công 15
- 0 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 7
- 8 Beat 5
- 24 Quả ném biên 34
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 16 Challenge 10
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 0
- 21 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng CSKA Moscow vs FK Makhachkala đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 0.4 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 6 | 12 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 8 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 10.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 59% |
CSKA Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Makhachkala
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 8
- 11
- 21
- 17
- 12
- 17
- 14
- 5
- 23
- 40
- 8
- 3
- 13
- 9
- 27
- 32
- 21
- 9
- 5
- 19
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSKA Moscow (50 Trận đấu) | FK Makhachkala (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 5 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





