Sự kiện chính
6'
12'
Juan Boselli
Joao Victor Sa Santos
25'
49'
61'
Danylo Lisovy
Adrian Balboa
61'
Edgardo Farina
Ilya Kirsch
70'
Eldar Guseynov
Joao Pedro Fortes Bachiessa
71'
Kevin Pina
Nikita Krivtsov
72'
74'
Artem Sidorenko
Renaldo Cephas
74'
Matvey Urvantsev
Luka Ticic
79'
Yuri Koledin
Egor Smelov
Douglas Augusto Gomes Soares
82'
84'
Danylo Lisovy
85'
Artem Khmarin
Eduard Spertsyan
87'
Efim Burkin Olegovic
Lucas Olaza
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 1
- 1 1
- 9 3
- 7 9
- 47 45
- 2.42 1.2
- 2.81 0.72
- 33 12
- 13 12
- 40 36
- 7 9
- 22 29
- 8 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 3
- 104 Tấn công 75
- 38 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 481 Chuyền bóng 256
- 12 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 8 Đánh đầu thành công 9
- 3 Cứu thua 0
- 10 Tắc bóng 12
- 7 Beat 9
- 22 Quả ném biên 16
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 18
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 4 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng FC Krasnodar vs FK Nizhny Novgorod đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.5 | 5.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 18.5 | Phạm lỗi | 13.5 | 13.6 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 48.5% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
FC Krasnodar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Nizhny Novgorod
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 16
- 10
- 6
- 13
- 29
- 13
- 16
- 15
- 19
- 27
- 12
- 22
- 7
- 11
- 12
- 14
- 19
- 11
- 19
- 7
- 17
- 33
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Krasnodar (50 Trận đấu) | FK Nizhny Novgorod (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 9 | 10 |
Cập nhật 22/03/2026 02:14





