Sự kiện chính
6'
Marko Livaja
19'
Dario Maresic
33'
Nikita Vlasenko
Josip Elez
46'
Kristijan Cabrajic
Vito Caic
46'
47'
61'
Dario Melnjak
Simun Hrgovic
63'
67'
Abdoulie Sanyang
Roko Brajkovic
67'
Michele Sego
Marko Livaja
73'
Anthony Kalik
Rokas Pukstas
73'
Bruno Durdov
Ante Rebic
Simun Butic
Moreno Zivkovic
73'
Kerim Calhanoglu
Antonio Bosec
73'
84'
89'
Nikita Vlasenko
Halid Sabanovic
Mario Ticinovic
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 9
- 1 4
- 4 17
- 3 2
- 38 52
- 0.8 4.88
- 0.64 4.61
- 13 46
- 13 12
- 26 43
- 12 9
- 23 19
- 3 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 19
- 4 Sút cầu môn 11
- 138 Tấn công 117
- 65 Tấn công nguy hiểm 80
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 405 Chuyền bóng 491
- 10 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 17
- 4 Beat 9
- 21 Quả ném biên 21
- 0 Woodwork 1
- 6 Tắc bóng thành công 17
- 5 Challenge 12
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 36 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng HNK Vukovar 91 vs Hajduk Split đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.7 | 0 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 56.5% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 49% |
HNK Vukovar 91
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hajduk Split
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 21
- 10
- 18
- 15
- 13
- 18
- 15
- 10
- 7
- 31
- 23
- 6
- 14
- 6
- 14
- 12
- 17
- 31
- 20
- 6
- 17
- 37
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HNK Vukovar 91 (0 Trận đấu) | Hajduk Split (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật 22/03/2026 02:15





