Sự kiện chính
(Reason:Goal Disallowed - offside)
39'
45'
64'
73'
Djordje Petrovic
Stefan Nikolic
73'
Aleksandr Shestyuk
Marko Mijailovic
Adem Avdic
Douglas Owusu
79'
Mahmudu Bajo
Rade Krunic
79'
82'
Bubacar Djalo
Radomir Milosavljevic
Vladimir Lucic
Aleksandar Katai
90'
Stefan Gudelj
Rodrigo de Souza Prado
90'
Tomás Hndel
Vasilije Kostov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 15 4
- 12 4
- 44 42
- 2 0.42
- 1.3 0.31
- 46 7
- 36 7
- 28 29
- 16 13
- 10 46
- 12 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 27 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 2
- 159 Tấn công 48
- 77 Tấn công nguy hiểm 7
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 9 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Đá phạt trực tiếp 7
- 702 Chuyền bóng 194
- 7 Phạm lỗi 5
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 14
- 7 Beat 4
- 21 Quả ném biên 9
- 1 Woodwork 2
- 13 Tắc bóng thành công 14
- 5 Challenge 14
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Crvena Zvezda vs Radnicki Nis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.3 | Mất bàn | 1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 8.7 | Phạt góc | 3.3 | 7.4 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 11 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 67.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 62.4% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
Crvena Zvezda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki Nis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 17
- 23
- 17
- 20
- 22
- 18
- 10
- 18
- 19
- 11
- 13
- 16
- 13
- 6
- 4
- 20
- 13
- 25
- 21
- 11
- 30
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crvena Zvezda (64 Trận đấu) | Radnicki Nis (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 23 | 20 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 6 | 11 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





