Sự kiện chính
Omar Bugiel
Mathew Stevens
13'
Myles Hippolyte
30'
Zack Nelson
Myles Hippolyte
37'
43'
Jake Reeves
Marcus Browne
46'
Callum Maycock
50'
66'
Kyrell Jeremiah Lisbie
67'
68'
Jacob Mendy
Harley Mills
68'
Jimmy Morgan
69'
Oluwalopemiwa Aderoju
David Kamara
86'
Declan Frith
Cian Hayes
86'
Patryk Sykut
Jimmy Morgan
90'
James Dornelly
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 3 3
- 16 7
- 8 3
- 45 55
- 2.01 1.41
- 2.27 1.23
- 40 13
- 31 6
- 29 38
- 16 17
- 14 41
- 11 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 24 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 6
- 111 Tấn công 82
- 78 Tấn công nguy hiểm 20
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 16
- 389 Chuyền bóng 416
- 16 Phạm lỗi 8
- 4 Việt vị 3
- 42 Đánh đầu 24
- 16 Đánh đầu thành công 17
- 5 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng 7
- 7 Beat 7
- 22 Quả ném biên 26
- 2 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng thành công 8
- 9 Challenge 12
- 12 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 35 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng AFC Wimbledon vs Peterborough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9 | 12.2 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
AFC Wimbledon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Peterborough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 10
- 8
- 14
- 20
- 20
- 16
- 20
- 24
- 18
- 22
- 19
- 8
- 8
- 18
- 10
- 18
- 19
- 24
- 14
- 10
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Wimbledon (36 Trận đấu) | Peterborough (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 4 | 10 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 11 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





