Sự kiện chính
9'
Taylor Allen
15'
Luke Harris
Nathan Lowe
15'
Niall Huggins
Andre Vidigal
19'
Theodore Archibald
44'
Idris El Mizouni
Azeem Abdulai
62'
68'
Ewan Henderson
Caolan Stephen Boyd-Munce
William Forrester
74'
Favour Fawunmi
Demetri Mitchell
76'
Dominic Ballard
78'
87'
Junior Quitirna
Jack Grimmer
87'
Jamie Mullins
Aaron Morley
Daniel Happe
William Forrester
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Leyton Orient vs Wycombe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 13 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Leyton Orient
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wycombe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 17
- 19
- 17
- 11
- 17
- 11
- 17
- 21
- 15
- 19
- 11
- 13
- 17
- 8
- 13
- 22
- 17
- 13
- 15
- 16
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leyton Orient (85 Trận đấu) | Wycombe (85 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 11 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 8 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 10 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 5 | 8 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





