Sự kiện chính
Ted Cann
18'
34'
45'
46'
Gabriele Biancheri
Arjany Martha
65'
Daniel Gore
Duncan Watmore
65'
Josh Ayres
Josh Benson
Ryan One
Robert Street
68'
Dom Jefferies
Jack Moylan
68'
79'
Brandon Cover
Liam Kelly
80'
Lino da Cruz Sousa
Reece James
Alfie Lloyd
Reeco Hackett-Fairchild
83'
Tom Bayliss
Ivan Varfolomeev
84'
Deji Elerewe
Tom Hamer
88'
90'
Zak Jules
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 12 3
- 4 2
- 44 55
- 1.73 0.35
- 2.58 0
- 33 14
- 17 17
- 25 32
- 19 23
- 23 36
- 7 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 1
- 86 Tấn công 111
- 51 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 354 Chuyền bóng 449
- 11 Phạm lỗi 4
- 3 Việt vị 0
- 44 Đánh đầu 40
- 19 Đánh đầu thành công 23
- 0 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 12
- 3 Beat 8
- 26 Quả ném biên 35
- 19 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 13
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Lincoln City vs Rotherham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 30% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 41.3% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Lincoln City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rotherham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 12
- 11
- 22
- 7
- 12
- 26
- 24
- 21
- 18
- 21
- 7
- 16
- 7
- 14
- 23
- 18
- 23
- 12
- 15
- 14
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lincoln City (83 Trận đấu) | Rotherham United (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 11 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 7 | 14 |
Cập nhật 22/03/2026 02:14





