Sự kiện chính
5'
14'
Josh Magennis
Timur Tuterov
29'
Johnly Yfeko
46'
Danny Andrew
Johnly Yfeko
Matthew Smith
Caylon Vickers
46'
Dara Costelloe
Harrison Bettoni
61'
65'
Akeel Higgins
Reece Cole
69'
Jack McMillan
74'
Carlos Mendes Gomes
Jack Aitchison
75'
Kevin McDonald
Ethan Brierley
Joseph Hungbo
Joe Taylor
82'
85'
Christian Saydee
Owen Moxon
86'
James Carragher
Chapman
87'
90'
Danny Andrew
Raphael Borges Rodrigues
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wigan Athletic vs Exeter City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 2.1 | Mất bàn | 2.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 19 | 12 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Wigan Athletic
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Exeter City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 14
- 9
- 10
- 11
- 14
- 28
- 25
- 16
- 21
- 26
- 17
- 8
- 13
- 24
- 19
- 14
- 8
- 12
- 19
- 22
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wigan Athletic (82 Trận đấu) | Exeter City (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 10 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 14 | 13 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





