Sự kiện chính
24'
Luke Ayling
Harry Pickering
Yuri Oliveira Ribeiro
64'
Todd Cantwell
Moussa Baradji
64'
68'
Leo Castledine
Luke Ayling
Yuki Ohashi
Mathias Jorgensen
75'
81'
Alex Bangura
Matt Targett
81'
Jeremy Sarmiento
David Strelec
89'
Adilson Malanda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 2
- 3 9
- 2 3
- 49 41
- 0.32 1.5
- 0.05 1.22
- 10 36
- 10 20
- 34 25
- 15 16
- 41 16
- 3 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 0 Thẻ vàng 2
- 5 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 3
- 67 Tấn công 142
- 28 Tấn công nguy hiểm 69
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 283 Chuyền bóng 704
- 7 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 4
- 29 Đánh đầu 33
- 15 Đánh đầu thành công 16
- 3 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 6
- 8 Beat 8
- 13 Quả ném biên 20
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 3
- 0 Tạt bóng thành công 3
- 20 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Middlesbrough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 6 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 9.3 | 5 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 7 | 11 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 72% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 63.9% |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Middlesbrough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 13
- 17
- 30
- 25
- 6
- 19
- 10
- 13
- 26
- 15
- 6
- 19
- 13
- 16
- 23
- 5
- 13
- 13
- 13
- 22
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (83 Trận đấu) | Middlesbrough (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 13 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 9 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 7 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 11 | 6 | 10 |
Cập nhật 21/03/2026 21:22





