Sự kiện chính
23'
24'
John Lundstram
Regan Slater
31'
John Egan
42'
Dominic Iorfa
45'
Matty Crooks
49'
58'
63'
Charlie McNeill
Jarvis Thornton
63'
Max Josef Lowe
Omotayo Adaramola
Louie Koumas
Joe Gelhardt
69'
Amir Hadziahmetovic
Liam Millar
69'
73'
Joel Ndala
Jamal Lowe
Belloumi
Matty Crooks
80'
Kieran Dowell
Kyle Joseph
80'
85'
Cole McGhee
Dominic Iorfa
85'
Nathaniel Chalobah
Svante Ingelsson
John Lundstram
88'
89'
Charlie McNeill
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 0
- 2 0
- 9 6
- 1 1
- 52 50
- 2.77 0.68
- 2.14 1.63
- 29 22
- 11 18
- 40 41
- 12 9
- 17 12
- 4 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 3
- 115 Tấn công 77
- 52 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 435 Chuyền bóng 403
- 10 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 1
- 23 Đánh đầu 21
- 12 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 15
- 4 Beat 12
- 27 Quả ném biên 11
- 1 Woodwork 0
- 26 Tắc bóng thành công 22
- 8 Challenge 12
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Hull City vs Sheffield Wednesday đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 16 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 12 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 37% | 43.9% | TL kiểm soát bóng | 38.5% |
Hull City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield Wednesday
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 14
- 23
- 25
- 5
- 12
- 35
- 14
- 11
- 17
- 5
- 6
- 16
- 15
- 10
- 22
- 16
- 13
- 10
- 20
- 21
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hull City (84 Trận đấu) | Sheffield Wednesday (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 9 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 8 | 11 | 6 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 12 | 15 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





