Sự kiện chính
16'
Josh Coburn
41'
46'
Mihailo Ivanovic
Macaulay Langstaff
50'
Ivan Azon Monzon
53'
Jack Taylor
Daniel Neill
68'
68'
Barry Bannan
Luke James Cundle
Jaden Philogene-Bidace
Kasey McAteer
68'
Chuba Akpom
Anis Mehmeti
72'
George Hirst
Ivan Azon Monzon
72'
83'
Thomas Watson
Camiel Neghli
83'
Derek Mazou Sacko
Billy Mitchell
86'
Derek Mazou Sacko
Sindre Walle Egeli
Jack Clarke
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 2
- 12 8
- 5 5
- 54 47
- 1.38 1.67
- 1.35 1.17
- 44 19
- 24 23
- 24 22
- 30 25
- 34 37
- 9 Phạt góc 8
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 3
- 104 Tấn công 77
- 55 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 9 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 451 Chuyền bóng 244
- 5 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 61 Đánh đầu 53
- 33 Đánh đầu thành công 24
- 2 Cứu thua 3
- 3 Tắc bóng 10
- 7 Beat 1
- 22 Quả ném biên 26
- 0 Woodwork 1
- 3 Tắc bóng thành công 11
- 11 Challenge 9
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 40 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Ipswich Town vs Millwall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Ipswich Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Millwall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 5
- 14
- 18
- 16
- 20
- 8
- 14
- 20
- 29
- 29
- 5
- 17
- 11
- 12
- 31
- 12
- 14
- 20
- 20
- 10
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ipswich Town (36 Trận đấu) | Millwall (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 15 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 8 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 5 | 11 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





