Sự kiện chính
6'
13'
31'
Stanley Mills
Ross Stewart
Cyle Larin
59'
Samuel Ikechukwu Edozie
Cameron Archer
59'
70'
Jamie McDonnell
Yunus Emre Konak
70'
Jamie Donley
Jack Currie
Kuryu Matsuki
Tom Fellows
76'
77'
Jeon Se-jin
Myles Peart-Harris
77'
Mark Harris
Will Lankshear
79'
Brodie Spencer
88'
Aidomo Emakhu
Stanley Mills
89'
Michal Helik
Nicholas Oyekunle
Finn Azaz
90'
Joshua Quarshie
Ryan Manning
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 13 6
- 7 3
- 33 29
- 2.15 1.07
- 1.82 0.4
- 28 15
- 10 23
- 21 20
- 12 9
- 31 20
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 1
- 100 Tấn công 60
- 39 Tấn công nguy hiểm 37
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 647 Chuyền bóng 271
- 9 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 22 Đánh đầu 20
- 12 Đánh đầu thành công 9
- 1 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng 3
- 4 Beat 0
- 13 Quả ném biên 16
- 1 Woodwork 0
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 11 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Southampton vs Oxford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9 | 11 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 36.5% |
Southampton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oxford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 22
- 19
- 12
- 22
- 22
- 16
- 12
- 6
- 12
- 16
- 5
- 13
- 10
- 13
- 17
- 25
- 22
- 23
- 20
- 11
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Southampton (38 Trận đấu) | Oxford United (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 11 | 11 |
Cập nhật 22/03/2026 04:32





