Sự kiện chính
49'
54'
56'
George Dobson
Jairo Riedewald
61'
Thomas Davies
Jairo Riedewald
65'
Chiedozie Ogbene
Ki-Jana Hoever
72'
Oliver Arblaster
Sydie Peck
73'
73'
Oliver Rathbone
Josh Windass
78'
79'
Sam Smith
82'
Callum Doyle
Tahith Chong
Harrison Burrows
82'
Danny Ings
Callum OHare
82'
90'
Jay Rodriguez
Sam Smith
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 2 1
- 15 6
- 6 4
- 47 44
- 2.8 1.29
- 1.84 1.49
- 35 17
- 22 25
- 23 30
- 24 14
- 20 33
- 8 Phạt góc 5
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 21 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 4
- 116 Tấn công 84
- 73 Tấn công nguy hiểm 56
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 6
- 528 Chuyền bóng 342
- 6 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 3
- 30 Đánh đầu 1
- 24 Đánh đầu thành công 13
- 2 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng 14
- 2 Beat 5
- 14 Quả ném biên 13
- 12 Tắc bóng thành công 16
- 20 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Sheffield United vs Wrexham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Sheffield United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wrexham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 15
- 17
- 18
- 15
- 20
- 13
- 15
- 11
- 11
- 27
- 9
- 15
- 14
- 11
- 9
- 15
- 38
- 11
- 11
- 11
- 16
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield United (87 Trận đấu) | Wrexham (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 10 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 9 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 5 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 2 | 3 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





