Sự kiện chính
22'
Haji Mnoga
33'
Brandon Cooper
Zach Awe
49'
54'
Daniel Udoh
Cole Stockton
54'
Princewill Ehibhatiomhan
Haji Mnoga
54'
Fabio Borini
Matt Butcher
62'
Jorge Grant
Shayne Lavery
Louis Appere
68'
Korey Smith
Sullay KaiKai
68'
Adam Mayor
James Brophy
68'
Pelly Ruddock
71'
81'
Fabio Borini
83'
Ryan Graydon
James Gibbons
83'
84'
Rosarie Longelo
Ryan Graydon
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 8 2
- 3 3
- 41 41
- 0.59 0.57
- 0.63 0.25
- 20 8
- 19 11
- 20 21
- 21 20
- 30 38
- 5 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 11 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 2
- 60 Tấn công 94
- 38 Tấn công nguy hiểm 28
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 237 Chuyền bóng 319
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 30
- 21 Đánh đầu thành công 20
- 2 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 6
- 2 Beat 3
- 23 Quả ném biên 23
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 3 Challenge 9
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 0
- 21 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Cambridge United vs Salford City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 7 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 55% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Cambridge United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Salford City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 3
- 8
- 20
- 20
- 18
- 14
- 13
- 16
- 30
- 26
- 17
- 10
- 13
- 10
- 20
- 21
- 6
- 23
- 24
- 4
- 17
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cambridge United (36 Trận đấu) | Salford City (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 11 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 9 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 8 | 8 |





