Sự kiện chính
17'
George McEachran
Jamie Walker
36'
42'
46'
Connor Mahoney
Elliot Newby
46'
Josh Gordon
Tom Barkhuizen
61'
Justin Amaluzor
Darragh Burns
62'
Clarke Oduor
Geza David Turi
62'
67'
Scott Smith
Jack Earing
67'
Tyler Walker
Danny Rose
75'
Sam Foley
Angus MacDonald
Jayden Sweeney
George McEachran
79'
Jude Soonsup-Bell
Andy Cook
80'
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 1
- 2 1
- 13 3
- 2 7
- 64 54
- 2.14 0.7
- 2.61 0.45
- 29 9
- 18 20
- 27 29
- 37 25
- 45 35
- 4 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 15 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 4
- 96 Tấn công 96
- 39 Tấn công nguy hiểm 40
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 308 Chuyền bóng 339
- 8 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 4
- 2 Đánh đầu 16
- 37 Đánh đầu thành công 25
- 4 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 6
- 6 Beat 5
- 19 Quả ném biên 31
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 4 Challenge 4
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 5 Kiến tạo 0
- 31 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Grimsby Town vs Barrow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 7.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 10.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Grimsby Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barrow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 6
- 8
- 28
- 29
- 20
- 13
- 15
- 21
- 13
- 13
- 17
- 16
- 19
- 15
- 17
- 7
- 17
- 18
- 14
- 11
- 14
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grimsby Town (82 Trận đấu) | Barrow (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 10 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 2 | 10 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 7 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





