Sự kiện chính
7'
12'
Idris Kanu
Aaron Collins
Connor Lemonheigh-Evans
36'
45'
Romoney Crichlow-Noble
45'
48'
57'
Rushian Hepburn-Murphy
62'
Scott Hogan
Marvin Ekpiteta
70'
Gethin Jones
Aaron Nemane
70'
Joseph Tomlinson
Jack Sanders
74'
87'
Joseph Kizzi
Romoney Crichlow-Noble
Gethin Jones
90'
90'
Oliver Hawkins
Kabongo Tshimanga
90'
Phil Chinedu
Idris Kanu
90'
Anthony Hartigan
Ryan Glover
90'
Diallang Jaiyesimi
Callum Stead
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 8 7
- 3 3
- 54 81
- 2.22 0.7
- 1.88 3.08
- 19 15
- 19 17
- 26 37
- 28 44
- 40 23
- 4 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 6
- 103 Tấn công 112
- 38 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 325 Chuyền bóng 317
- 13 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 0
- 67 Đánh đầu 1
- 28 Đánh đầu thành công 44
- 3 Cứu thua 3
- 2 Tắc bóng 8
- 2 Beat 9
- 28 Quả ném biên 29
- 3 Tắc bóng thành công 8
- 12 Challenge 4
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 17 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Milton Keynes Dons vs Barnet đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 6 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 61% |
Milton Keynes Dons
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barnet
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 17
- 15
- 13
- 25
- 17
- 9
- 10
- 11
- 10
- 20
- 30
- 11
- 14
- 13
- 7
- 11
- 34
- 5
- 9
- 22
- 17
- 36
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Milton Keynes Dons (83 Trận đấu) | Barnet (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 13 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 4 | 3 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





