Sự kiện chính
20'
Chanse Headman
Joe Garner
Oliver Hammond
46'
Jake Leake
Will Sutton
51'
Kai Payne
Kane Drummond
52'
Josh Hawkes
Jack Stevens
58'
59'
Jack Evans
60'
64'
Emile Acquah
Jack Muldoon
65'
Tobias Brenan
Thomas Hillman
65'
Emmerson Sutton
Ellis Taylor
75'
Lewis Cass
Chanse Headman
77'
Stephen Duke-McKenna
Reece Smith
Joe Garner
80'
Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe
87'
Kane Taylor
Ryan Woods
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 3
- 7 6
- 5 7
- 66 51
- 1.21 1.47
- 0.83 0.68
- 25 14
- 16 20
- 36 22
- 30 29
- 22 37
- 3 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 4
- 145 Tấn công 81
- 54 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 352 Chuyền bóng 413
- 6 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 23
- 30 Đánh đầu thành công 29
- 4 Cứu thua 3
- 18 Tắc bóng 7
- 5 Beat 4
- 34 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 20 Tắc bóng thành công 8
- 12 Challenge 12
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 31 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Oldham Athletic vs Harrogate Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10 | 12.2 | Phạm lỗi | 9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Oldham Athletic
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Harrogate Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 29
- 8
- 18
- 15
- 3
- 23
- 14
- 15
- 3
- 21
- 29
- 6
- 9
- 13
- 17
- 22
- 17
- 17
- 11
- 13
- 21
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oldham Athletic (35 Trận đấu) | Harrogate Town (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 6 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 9 | 11 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 13 | 10 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





