Sự kiện chính
22'
Jan Schoppner
25'
35'
39'
Patrik Schick
46'
Martin Terrier
Ernest Poku
Jonas Fohrenbach
Benedikt Gimber
46'
Julian Niehues
Jan Schoppner
46'
54'
Nathan Tella
Martin Terrier
56'
Luca Kerber
63'
Marvin Pieringer
Luca Kerber
64'
Sirlord Conteh
Christian Conteh
64'
Marvin Pieringer
72'
74'
Aleix Garcia Serrano
79'
82'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Aleix Garcia Serrano
82'
Tim Oermann
Malik Tillman
83'
Ibrahim Maza
Adrian Beck
Niklas Dorsch
83'
85'
87'
Christian Michel Kofane
Robert Andrich
89'
Jarell Quansah
Adrian Beck
90'
Marnon Busch
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Heidenheimer vs Bayer Leverkusen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.5 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 41.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% |
Heidenheimer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayer Leverkusen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 9
- 12
- 21
- 24
- 15
- 18
- 15
- 12
- 28
- 12
- 6
- 16
- 12
- 10
- 23
- 32
- 19
- 10
- 15
- 13
- 22
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heidenheimer (60 Trận đấu) | Bayer Leverkusen (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 11 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 8 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 14 | 12 | 4 | 4 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





