Sự kiện chính
Victor Chust
29'
58'
62'
65'
Sergi Darder
Pablo Torre
65'
Manuel Morlanes
Zito Luvumbo
Gonzalo Villar
Grady Diangana
65'
71'
Federico Redondo
Marc Aguado Pallares
79'
Buba Sangare
Rafael Mir Vicente
80'
82'
Antonio Latorre Grueso
89'
Justin Noel Kalumba
Antonio Sanchez Navarro
90'
Samuel Almeida Costa(Reason:Penalty awarded)
90'
Vedat Muriqi
90'
Antonio Jose Raillo Arenas
Leo Petrot
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
90'
Adria Giner Pedrosa
German Valera
90'
Leo Petrot
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 10 6
- 3 5
- 66 56
- 1.57 1.47
- 1.82 0.58
- 27 26
- 13 24
- 47 36
- 19 20
- 30 29
- 2 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 91 Tấn công 98
- 41 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 352 Chuyền bóng 395
- 12 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 26
- 19 Đánh đầu thành công 20
- 3 Cứu thua 2
- 21 Tắc bóng 13
- 5 Số lần thay người 3
- 7 Beat 8
- 19 Quả ném biên 17
- 30 Tắc bóng thành công 14
- 5 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Elche vs Mallorca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 17 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 1.7 | 4.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 58.6% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
Elche
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mallorca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 17
- 12
- 13
- 10
- 24
- 7
- 13
- 28
- 17
- 25
- 22
- 12
- 8
- 19
- 4
- 23
- 8
- 6
- 15
- 8
- 40
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Elche (27 Trận đấu) | Mallorca (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





