Sự kiện chính
6'
Yegor Tverdokhlib
Abdul Awudu
Tutti
22'
Talles
42'
45'
46'
Shota Nonikashvili
Vyacheslav Tankovskiy
58'
Danylo Kravchuk
Artur Mykytyshyn
58'
Gennadiy Pasich
Yevgeniy Pastukh
63'
Ostap Prytula
64'
Igor Neves Alves
Tutti
68'
Andriy Kitela
68'
Vasyl Runich
Samba Diallo
69'
73'
Jewison Bennette
Illia Putria
81'
Vlad Raileanu
Talles
82'
Kostyantyn Kvas
Klayver
88'
Igor Neves Alves
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 5 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 5
- 86 Tấn công 88
- 24 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Đá phạt trực tiếp 9
- 9 Phạm lỗi 5
Dữ liệu đội bóng Rukh Vynnyky vs LNZ Lebedyn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 2 | 6.4 | Bị sút cầu môn | 4.6 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 4.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 5 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 18 | Phạm lỗi | 1 | 12.2 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 29% | TL kiểm soát bóng | 46% | 46% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Rukh Vynnyky
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LNZ Lebedyn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 9
- 6
- 16
- 19
- 22
- 25
- 16
- 16
- 19
- 12
- 20
- 17
- 14
- 13
- 11
- 13
- 14
- 26
- 17
- 8
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rukh Vynnyky (30 Trận đấu) | LNZ Lebedyn (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





