Sự kiện chính
33'
37'
Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira
Tiago Daniel Rodrigues Dias
41'
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiago Daniel Rodrigues Dias
46'
Daniel Santos
60'
61'
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
61'
70'
74'
Tomas Domingos
Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira
74'
Nils Mortimer Moreno
Joao Guilherme
Jose Campelo Doria
Abdullahi Ibrahim Alhassan
75'
Joao Vasco Lima Santos de Miranda
Miguel Teixeira
76'
Luís Rocha
Tiago Ramos Cerveira
76'
Rui Faria
Josué Filipe Soares
76'
85'
Samba Kone
Cihan Kahraman
86'
Bruno Silva
Alvaro Jose Zamora Mata
90'
Ruben Pereira
Soufiane Messeguem
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 5
- 74 Tấn công 65
- 54 Tấn công nguy hiểm 29
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
- 14 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 2
- 23 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Lusitania FC vs Viseu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12 | 14.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Lusitania FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viseu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 8
- 11
- 12
- 14
- 19
- 18
- 17
- 14
- 31
- 29
- 14
- 14
- 17
- 14
- 21
- 20
- 19
- 8
- 12
- 14
- 14
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lusitania FC (26 Trận đấu) | Viseu (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 02:09





