Sự kiện chính
34'
Dylan Nandin
Jóbson de Brito Gonzaga
39'
53'
Miguel Puche Garcia
Dylan Nandin
Jimi Gower
Alan de Souza Guimaraes
58'
Landerson
Kiko
58'
67'
70'
Pablo Gozalbez Gilabert
73'
Brian Mansilla
Pablo Gozalbez Gilabert
Kevyn Monteiro
Leandro Santos
75'
Alonso Rodrigo
Nile John
82'
86'
Yellu Santiago
Taichi Fukui
86'
Amadou Dante
Bas Kuipers
86'
Pedro Santos
Lee Hyun-ju
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 2
- 3 9
- 4 5
- 41 39
- 0.58 1.7
- 0.03 1.16
- 16 10
- 22 24
- 27 26
- 14 13
- 23 25
- 3 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 2
- 69 Tấn công 73
- 34 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 424 Chuyền bóng 443
- 11 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 3
- 19 Đánh đầu 1
- 14 Đánh đầu thành công 13
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 8
- 4 Beat 6
- 22 Quả ném biên 19
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 5
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 19 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Moreirense vs FC Arouca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4 | Phạt góc | 1.3 | 3.4 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Moreirense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Arouca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 18
- 15
- 13
- 7
- 13
- 25
- 25
- 25
- 22
- 12
- 6
- 4
- 11
- 7
- 14
- 16
- 22
- 21
- 16
- 19
- 12
- 30
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Moreirense (59 Trận đấu) | FC Arouca (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 10 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 11 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





