Sự kiện chính
29'
Elisa Senb
50'
Sara Doorsoun-Khajeh
53'
54'
Linberg C.
Lisanne Grawe
56'
59'
Elisa Senb
70'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 0
- 1 0
- 11 1
- 3 3
- 41 49
- 2.56 0.21
- 3.34 0.6
- 39 2
- 24 9
- 32 41
- 9 8
- 13 32
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 4
- 8 Sút cầu môn 1
- 120 Tấn công 80
- 66 Tấn công nguy hiểm 29
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 502 Chuyền bóng 243
- 18 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 7
- 5 Beat 7
- 30 Quả ném biên 34
- 10 Challenge 16
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 30 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt (w) vs Hamburger SV (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.9 | Mất bàn | 0.5 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4.5 | Phạt góc | 0 | 5.7 | Phạt góc | 6 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 0 | 11.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 57.5% | TL kiểm soát bóng | 0% | 61.2% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Eintracht Frankfurt (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hamburger SV (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 12
- 18
- 10
- 12
- 17
- 11
- 18
- 19
- 27
- 27
- 16
- 9
- 20
- 18
- 20
- 13
- 10
- 13
- 6
- 13
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (w) (22 Trận đấu) | Hamburger SV (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





