Sự kiện chính
Valesca Ampoorter
28'
Doorn L.
46'
68'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 3 10
- 2 6
- 48 36
- 0.4 1.2
- 0.1 1.53
- 8 27
- 10 23
- 41 30
- 7 6
- 34 11
- 1 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 5 Sút bóng 16
- 1 Sút cầu môn 4
- 58 Tấn công 155
- 24 Tấn công nguy hiểm 70
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 4
- 379 Chuyền bóng 578
- 4 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 21 Tắc bóng 12
- 5 Beat 9
- 23 Quả ném biên 42
- 12 Challenge 11
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 13 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Hoffenheim (w) vs VfL Wolfsburg (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 2.8 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 62% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Hoffenheim (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Wolfsburg (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 19
- 10
- 18
- 15
- 16
- 7
- 18
- 21
- 18
- 27
- 2
- 16
- 8
- 13
- 20
- 3
- 23
- 26
- 17
- 20
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hoffenheim (w) (22 Trận đấu) | VfL Wolfsburg (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật 22/03/2026 03:41





