Sự kiện chính
34'
Alberto Cerri
Giacomo Vrioni
56'
Marco Olivieri
Riccardo Ciervo
57'
59'
65'
Marco Pompetti
Jacopo Petriccione
65'
Federico Di Francesco
Gabriele Alesi
Tommaso Corazza
70'
72'
Matteo Francesconi
Simone Bastoni
76'
77'
Patrick Nuamah
Filippo Pittarello
77'
Ruggero Frosinini
Nicolo Brighenti
Alberto Cerri
78'
Giovanni Zaro
82'
83'
Ndri Koffi
Mattia Liberali
87'
Patrick Nuamah
Marco Olivieri
87'
Alberto Cerri(Reason:Goal Disallowed - Handball)
87'
Matteo Guidi
Cristian Shpendi
90'
90'
90'
Pietro Iemmello
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 1 0
- 11 14
- 7 2
- 41 44
- 1.99 1.36
- 1.95 0.3
- 25 26
- 17 21
- 28 34
- 13 10
- 24 24
- 7 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 16
- 6 Sút cầu môn 3
- 87 Tấn công 89
- 42 Tấn công nguy hiểm 45
- 7 Sút ngoài cầu môn 10
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 440 Chuyền bóng 435
- 15 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 10
- 8 Beat 3
- 10 Quả ném biên 7
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 2 Challenge 4
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 18 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Cesena vs Catanzaro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 2 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15 | 13.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 55% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Cesena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Catanzaro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 12
- 14
- 30
- 14
- 20
- 27
- 10
- 18
- 17
- 14
- 2
- 24
- 27
- 7
- 13
- 21
- 22
- 9
- 13
- 19
- 20
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cesena (69 Trận đấu) | Catanzaro (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 8 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 9 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 3 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





