Sự kiện chính
32'
37'
Pietro Beruatto
Giuseppe Leone
45'
Christian Pierobon
Emanuele Torrasi
46'
Marco Varnier
Salim Diakite
46'
52'
Giovanni Bonfanti
56'
Emanuele Adamo
Manuel Ricciardi
Lorenzo Carissoni
58'
61'
Mattia Valoti
Emanuele Adamo
Alvin Okoro
Alessandro Gabrielloni
67'
74'
78'
Luca Vignali
Marco Ruggero
78'
Vanja Vlahovic
Pietro Beruatto
86'
Gianluca Lapadula
Christian Comotto
89'
Mattia Mannini
Nicola Mosti
90'
90'
Petko Hristov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 3
- 4 2
- 15 6
- 5 2
- 48 42
- 3.68 1.06
- 2.6 0.19
- 27 14
- 22 19
- 33 29
- 15 13
- 31 17
- 3 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 4
- 20 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 2
- 98 Tấn công 91
- 42 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 514 Chuyền bóng 404
- 9 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 8
- 7 Beat 5
- 19 Quả ném biên 25
- 1 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 6
- 10 Tạt bóng thành công 4
- 22 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Juve Stabia vs Spezia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.3 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Juve Stabia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spezia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 11
- 14
- 23
- 21
- 14
- 9
- 8
- 19
- 8
- 14
- 32
- 9
- 13
- 17
- 13
- 9
- 27
- 14
- 20
- 24
- 11
- 24
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Juve Stabia (71 Trận đấu) | Spezia (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 13 | 4 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 10 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





