Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 6 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 5
- 39 Tấn công 37
- 38 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Hualien (w) vs Taichung Sakura (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.4 | Ghi bàn | 0 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1.7 | Mất bàn | 0 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 0 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 3.3 | Phạt góc | 0 | 3.2 | Phạt góc | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 0.6 | Thẻ vàng | 0 |
| 45% | Phạm lỗi | 0% | 46.4% | Phạm lỗi | 0% |
Hualien (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Taichung Sakura (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 0
- 5
- 0
- 31
- 0
- 21
- 0
- 10
- 0
- 10
- 0
- 19
- 0
- 10
- 0
- 10
- 0
- 17
- 0
- 19
- 0
- 22
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hualien (w) (15 Trận đấu) | Taichung Sakura (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





