Sự kiện chính
1'
21'
24'
Aristide Zossou
38'
Lohann Doucet
Morgan Bokele Mputu
43'
Pape Diong
Tawfik Bentayeb
45'
75'
75'
Maedine Makhloufi
Bram Lagae
75'
Eddy Sylvestre
Anto Sekongo
75'
Aboubakary Kante
Enzo Bardeli
77'
Aboubakary Kante
Yvann Titi
Lucas Maronnier
78'
Renaud Ripart
Martin Adeline
79'
82'
Zaid Seha
Allan Linguet
87'
Anis Ouzenadji
Ismael Boura
88'
Mounaim El Idrissy
Kandet Diawara
89'
Xavier Chavalerin
Antoine Mille
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 3 0
- 12 6
- 6 2
- 47 38
- 2.69 0.96
- 3.35 0.5
- 36 16
- 16 12
- 35 25
- 12 13
- 12 20
- 6 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 17 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 3
- 111 Tấn công 68
- 51 Tấn công nguy hiểm 20
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 488 Chuyền bóng 349
- 14 Phạm lỗi 15
- 5 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 6
- 11 Beat 3
- 4 Quả ném biên 7
- 1 Woodwork 0
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 13
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 31 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Troyes vs USL Dunkerque đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 14.7 | 15.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 56.5% |
Troyes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
USL Dunkerque
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 13
- 15
- 18
- 21
- 16
- 23
- 16
- 17
- 27
- 7
- 15
- 11
- 12
- 27
- 21
- 9
- 15
- 15
- 21
- 4
- 15
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Troyes (60 Trận đấu) | USL Dunkerque (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





