Sự kiện chính
3'
Walloon Hamdiji
18'
21'
Wilson Samake(Reason:Goal Disallowed - offside)
26'
50'
Emil Viyachki
53'
Wilson Samake
59'
Anatoliy Gospodinov
61'
66'
Svetoslav Kovachev
Atanas Kabov
Krasian Bozhidarov Kolev
Galin Ivanov
66'
67'
72'
Patrick Luan
Wilson Samake
72'
Antonio Vutov
Serkan Yusein
Stefan Stojanovic
Robin Schouten
73'
78'
83'
Martin Paskalev
Emil Viyachki
83'
Dimitar Velkovski
Gustavo Cascardo
Ayoub Abou
Bertrand Fourrier
86'
Nicolas Fontaine
Kubrat Onasci
86'
Frantzety Herard
Yoan Baurenski
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 8
- 122 Tấn công 81
- 86 Tấn công nguy hiểm 85
- 0 Sút ngoài cầu môn 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 7 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 17 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Septemvri Sofia vs Arda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 3 | Phạt góc | 1.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.5 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 45% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Septemvri Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 14
- 17
- 28
- 26
- 17
- 15
- 7
- 6
- 25
- 20
- 12
- 9
- 15
- 34
- 12
- 18
- 18
- 12
- 18
- 12
- 23
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Septemvri Sofia (62 Trận đấu) | Arda (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 9 | 16 | 6 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





