Sự kiện chính
40'
Asen Chandarov
Akram Bouras
45'
53'
59'
Asen Donchev
59'
Nikolay Zlatev
Asen Donchev
59'
Berk Beyhan
Georgi Lazarov
60'
Tsvetomir Panov
Kristian Tomov
67'
Everton Bala
67'
Perea
Armstrong Okoflex
69'
79'
Andreas Calcan
Vasil Panayotov
Kristian Dimitrov
80'
Radoslav Kirilov
Mazire Soula
83'
Carlos Ohene
Aldair Neves
83'
84'
Rosen Stefanov
Tsvetomir Panov
84'
Jorge Padilla
Dimitar Tonev
Nikola Serafimov
Kristian Dimitrov
90'
Asen Mitkov
Akram Bouras
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 6
- 8 Sút cầu môn 3
- 110 Tấn công 69
- 86 Tấn công nguy hiểm 37
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 6 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 0
- 19 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Levski Sofia vs Cherno More Varna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.4 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 5.5 | Bị sút cầu môn | 6.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 15 | 13.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 60% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Levski Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cherno More Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 12
- 16
- 15
- 20
- 21
- 8
- 12
- 14
- 23
- 29
- 17
- 10
- 13
- 20
- 6
- 20
- 20
- 27
- 17
- 6
- 24
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Levski Sofia (61 Trận đấu) | Cherno More Varna (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 11 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 10 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 02:07





