Sự kiện chính
Mamadou Diallo
8'
22'
30'
Dragan Grivic
36'
45'
Borislav Tsonev
Elias Franco
46'
60'
Luann
Caue Caruzo
62'
Aka David
Brian Gabriel Sobrero
64'
Atanas Iliev
Mamadou Diallo
73'
76'
Dominik Yankov
80'
Georgi Minchev
Krasimir Stanoev
Peter Vitanov
Georgi Rusev
84'
Egor Parkhomenko
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 4
- 77 Tấn công 69
- 45 Tấn công nguy hiểm 56
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 15 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 19 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
CSKA 1948 Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 14
- 21
- 20
- 12
- 12
- 17
- 20
- 14
- 16
- 24
- 13
- 15
- 2
- 13
- 35
- 9
- 16
- 18
- 13
- 13
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSKA 1948 Sofia (63 Trận đấu) | Lokomotiv Sofia (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 6 | 6 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





