Sự kiện chính
7'
29'
Haine Eames
Matthew Grimaldi
Clarismario Santos Rodrigus
46'
50'
54'
62'
Oliver Lavale
Nathanael Blair
62'
Bailey Brandtman
Chris Donnell
Nikolaos Vergos
Charles Nduka
69'
76'
Kaito Taniguchi
Haine Eames
76'
Jacob Nasso
Storm Roux
Keegan Jelacic
Nishan Velupillay
78'
90'
Jason Alan Davidson
Franco Lino
90'
Reno Piscopo
Juan Manuel Mata Garcia
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 4
- 2 4
- 22 8
- 12 5
- 52 45
- 3.44 1.11
- 2.35 0.78
- 58 19
- 27 12
- 36 25
- 16 20
- 17 41
- 8 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 34 Sút bóng 13
- 12 Sút cầu môn 5
- 113 Tấn công 74
- 78 Tấn công nguy hiểm 25
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 13 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 5
- 482 Chuyền bóng 371
- 5 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 3
- 2 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng 7
- 9 Beat 5
- 30 Quả ném biên 12
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 15
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Melbourne Victory vs Central Coast đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 19.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 7.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 8.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 39.9% |
Melbourne Victory
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Central Coast
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 15
- 12
- 17
- 16
- 22
- 24
- 12
- 8
- 10
- 18
- 22
- 19
- 18
- 12
- 15
- 14
- 13
- 7
- 20
- 14
- 13
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne Victory (50 Trận đấu) | Central Coast (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 19:25





