Sự kiện chính
Gian Mauro Morera
11'
12'
Dylan Ramirez
22'
Giancarlo Gonzalez
Brandon Bonilla
Gian Mauro Morera
22'
38'
Giancarlo Gonzalez
Elian Morales
43'
Tristan Demetrius
Paulo Santamaria
46'
51'
Ariel Soto
59'
Ian Lawrence
65'
Jefry Antonio Valverde Rojas
Dylan Ramirez
65'
Jaser Gonzalez
Ian Lawrence
Bayron Murcia
Elian Morales
70'
Axel Mauriel Amador Rojas
John Jairo Ruiz
70'
77'
Matias Veron
Giovanni Alexander Lopez Yepes
77'
Diego Eduardo De Buen Juarez
Joshua Navarro Sandi
Jorge Morejon
Junior Joao Maleck Robles
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 15 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 4
- 138 Tấn công 132
- 83 Tấn công nguy hiểm 60
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 14 Phạm lỗi 21
- 1 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Guadalupe FC vs Sporting San Jose đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.1 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
Guadalupe FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting San Jose
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 17
- 13
- 11
- 27
- 20
- 11
- 11
- 11
- 17
- 27
- 22
- 12
- 13
- 13
- 21
- 18
- 21
- 12
- 5
- 20
- 13
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guadalupe FC (30 Trận đấu) | Sporting San Jose (74 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 5 | 9 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 10 | 7 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





