Sự kiện chính
20'
Veeraphong Aon-pean
Yashir Armando Pinto
46'
Chakkit Laptrakul
57'
57'
nenad lalic
Kitsana Kasemkulwirai
Nattapon Worasut
65'
Bhumchanok Kamkla
Chanon Tamma
65'
74'
Leon James
76'
Nattawut Jaroenboot
Dennis Murillo Skrzypiec
Passakorn Biaothungoi
78'
87'
Jork Becerra
Pontakron Hanrattana
Wichaya Dechmitr
Passakorn Biaothungoi
87'
Wellington Cirino Priori
90'
90'
Watcharin Nuengprakaew
nenad lalic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 8 4
- 7 5
- 41 42
- 0.94 0.4
- 0.21 0.83
- 16 14
- 15 7
- 29 34
- 12 8
- 15 23
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 5
- 117 Tấn công 95
- 78 Tấn công nguy hiểm 52
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 363 Chuyền bóng 220
- 14 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 10
- 2 Beat 2
- 32 Quả ném biên 23
- 0 Woodwork 2
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 5 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 21 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Ayutthaya United vs Nakhon Ratchasima đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
Ayutthaya United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nakhon Ratchasima
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 2
- 11
- 22
- 11
- 17
- 15
- 20
- 19
- 24
- 26
- 24
- 11
- 14
- 9
- 19
- 16
- 9
- 24
- 9
- 11
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ayutthaya United (23 Trận đấu) | Nakhon Ratchasima (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 5 | 7 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





