Sự kiện chính
35'
43'
Kevin Castaneda Vargas
43'
Kevin Castaneda Vargas(Reason:Red card cancelled)
56'
64'
Adonis Stalin Preciado Quintero
Kevin Castaneda Vargas
64'
Domingo Blanco
Jesus Alejandro Gomez Molina
73'
Mourad El Ghezouani
Diego Abreu
75'
Emilio Lara
Raul Alejandro Martinez Ruiz
78'
Franco Rossano
Cristian Calderon
78'
86'
Ramiro Arciga
Israel Tello
Javier Ruiz
86'
Rogelio Cortez Pineda
Lorenzo Faravelli
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 3 1
- 12 4
- 8 4
- 37 47
- 2.79 0.41
- 2.1 0.23
- 29 15
- 23 15
- 30 36
- 7 11
- 17 26
- 6 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 2
- 122 Tấn công 75
- 57 Tấn công nguy hiểm 25
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 5 Đá phạt trực tiếp 13
- 495 Chuyền bóng 407
- 13 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 13
- 12 Beat 2
- 13 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 10 Challenge 7
- 11 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 34 Chuyền dài 36
Dữ liệu đội bóng Necaxa vs Club Tijuana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 15 | 17 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 12 | 13.1 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Necaxa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Tijuana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 7
- 11
- 19
- 17
- 16
- 23
- 16
- 23
- 23
- 11
- 14
- 5
- 11
- 9
- 33
- 15
- 9
- 9
- 9
- 25
- 22
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Necaxa (64 Trận đấu) | Club Tijuana (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 0 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 2 | 11 |
Cập nhật 22/03/2026 02:10





