Sự kiện chính
Kazunari Ichimi
Kota Kawano
46'
Matsumoto Masaya
Haruka Motoyama
59'
59'
Ryogo Yamasaki
Norman Campbell
Werik Popo
Lucas Marcos Meireles
68'
Yuta Kamiya
Ataru Esaka
68'
69'
Hijiri Onaga
Shunya Yoneda
69'
Ikki Arai
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Hiroshi Omori
77'
Takaya Kimura
Eiji Miyamoto
77'
83'
Riku Yamada
Diego Pituca
83'
Motoki Hasegawa
Temmu Matsumoto
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 7 7
- 5 1
- 46 40
- 0.73 1.05
- 1.13 0.71
- 22 19
- 29 13
- 22 25
- 24 15
- 27 31
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 4
- 108 Tấn công 91
- 60 Tấn công nguy hiểm 38
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 412 Chuyền bóng 352
- 10 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 5
- 6 Beat 5
- 39 Quả ném biên 27
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 13
- 9 Tạt bóng thành công 8
- 0 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 43.4% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Fagiano Okayama
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
V-Varen Nagasaki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 11
- 10
- 22
- 14
- 18
- 14
- 14
- 18
- 22
- 28
- 12
- 28
- 12
- 6
- 4
- 28
- 9
- 9
- 26
- 9
- 34
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fagiano Okayama (38 Trận đấu) | V-Varen Nagasaki (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 03:16





