Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 10
- 54 Tấn công 54
- 65 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Sydney Olympic vs WS Wanderers AM đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 0.9 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5 | Phạt góc | 2.7 | 4.4 | Phạt góc | 2.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Sydney Olympic
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
WS Wanderers AM
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 10
- 16
- 23
- 12
- 23
- 14
- 6
- 16
- 10
- 19
- 26
- 13
- 7
- 21
- 18
- 6
- 18
- 6
- 14
- 15
- 16
- 34
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sydney Olympic (30 Trận đấu) | WS Wanderers AM (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 16:03





